vật thử

vật thử

Vật thử đáng là bao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để thử nghiệm: "vật thử" chỉ một vật thể, đồ vật được sử dụng trong quá trình kiểm tra, đánh giá tính chất, khả năng hoặc hiệu quả của một thứ đó.
    • (Cổ) Vật thể (thường dùng trong câu phủ định): Theo cách dùng cổ, "vật thử" có nghĩa là "vật đó", "thứ đó" thường xuất hiện trong các câu mang ý phủ định hoặc coi thường, như trong cụm "vật thử đáng bao" (vật đó chẳng đáng giá bao nhiêu).
dụ sử dụng
  • Vật dùng để thử nghiệm:
    • Nhà khoa học đặt vật thử vào buồng chân không để kiểm tra độ bền. (Nhà khoa học đặt vật dùng để thử nghiệm vào buồng chân không để kiểm tra độ bền.)
    • Họ dùng một vật thử bằng nhựa để thử phản ứng của hóa chất. (Họ dùng một vật để thử nghiệm bằng nhựa để thử phản ứng của hóa chất.)
  • (Cổ) Vật thể (trong câu phủ định):
    • Vật thử đáng bao anh phải lo lắng? (Vật đó chẳng đáng giá bao nhiêu anh phải lo lắng?)
    • Chẳng lẽ vật thử lại quan trọng đến thế? (Chẳng lẽ vật đó lại quan trọng đến thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật thử nghiệm": vật dùng để thử nghiệm một cách chuyên biệt, thường trong khoa học hoặc kỹ thuật.
    • Vật thử nghiệm này được thiết kế đặc biệt cho thí nghiệm nhiệt độ cao. (Vật dùng để thử nghiệm này được thiết kế đặc biệt cho thí nghiệm nhiệt độ cao.)
  • "vật thử (cổ)": dùng trong văn phong cổ, mang sắc thái coi nhẹ, phủ định.
    • Cha mẹ xưa thường nói: "Vật thử chẳng đáng để tâm." (Cha mẹ xưa thường nói: "Vật đó chẳng đáng để quan tâm.")
Biến thể từ gần giống
  • Vật thí nghiệm (danh từ): vật dùng để thí nghiệm, gần nghĩa với "vật thử" trong ngữ cảnh khoa học.
    • Vật thí nghiệm bị hỏng sau khi tiếp xúc với axit. (Vật dùng để thí nghiệm bị hỏng sau khi tiếp xúc với axit.)
  • Vật mẫu (danh từ): vật dùng làm mẫu, đại diện cho một nhóm.
    • Vật mẫu này được lấy từ mỏ quặng. (Vật mẫu này được lấy từ mỏ quặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ thử: vật dùng để thử, thường trong ngữ cảnh đời thường.
    • Đồ thử này không đạt tiêu chuẩn. (Vật để thử này không đạt tiêu chuẩn.)
  • Mẫu thử: vật hoặc chất liệu dùng làm mẫu để kiểm tra.
    • Mẫu thử được gửi đến phòng thí nghiệm. (Mẫu để thử được gửi đến phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Vật thử đáng bao: (cổ) thành ngữ chỉ sự coi thường, cho rằng một vật không đáng giá.
    • Anh đừng bận tâm, vật thử đáng bao . (Anh đừng bận tâm, vật đó chẳng đáng giá bao nhiêu .)